athletic competition

athletic competition

The children watch the athletic competition at the school field.

Định nghĩa

Danh từ: Cuộc thi đấu thể thao - "Athletic competition" chỉ một cuộc thi đấu chính thức giữa các vận động viên, trong đó họ cạnh tranh để giành chiến thắng dựa trên kỹ năng, sức mạnh, tốc độ hoặc sự khéo léo. Từ này nhấn mạnh yếu tố cạnh tranh tổ chức, thường diễn ra trong các sự kiện thể thao như Thế vận hội, giảiđịch quốc gia, hoặc các cuộc thi điền kinh.

dụ sử dụng
  • (Thế vận hội cuộc thi đấu thể thao nổi tiếng nhất thế giới.)
  • ( ấy đã luyện tập nhiều năm để tham gia cuộc thi đấu thể thao này.)
  • (Nhà trường đã tổ chức một cuộc thi đấu thể thao cho học sinhmọi lứa tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to win an athletic competition": giành chiến thắng trong một cuộc thi đấu thể thao.
    • He won his first athletic competition at the age of 12. (Anh ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi đấu thể thao đầu tiêntuổi 12.)
  • "to host an athletic competition": đăng cai tổ chức một cuộc thi đấu thể thao.
    • The city will host an international athletic competition next year. (Thành phố sẽ đăng cai tổ chức một cuộc thi đấu thể thao quốc tế vào năm tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Athletic (tính từ): thuộc về thể thao, tính chất thể thao.
    • He has an athletic build. (Anh ấy vóc dáng thể thao.)
  • Competition (danh từ): sự cạnh tranh, cuộc thi (nói chung, không nhất thiết liên quan đến thể thao).
    • There is fierce competition for the scholarship. ( sự cạnh tranh gay gắt cho học bổng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Sports contest: cuộc thi thể thao (nhấn mạnh vào tính chất thi đấu hơn vận động).
  • Athletic event: sự kiện thể thao (có thể bao gồm cả thi đấu các hoạt động liên quan).
  • Competitive sport: môn thể thao mang tính cạnh tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Compete in: tham gia thi đấu (trong một cuộc thi).
    • Many athletes compete in this athletic competition every year. (Nhiều vận động viên tham gia thi đấu trong cuộc thi đấu thể thao này mỗi năm.)
  • Take part in: tham gia vào (một sự kiện).
    • She decided to take part in the athletic competition. ( ấy quyết định tham gia vào cuộc thi đấu thể thao.)
Thành ngữ liên quan
  • A level playing field: sân chơi bình đẳng (ám chỉ cơ hội công bằng cho tất cả).
    • The new rules ensure a level playing field in the athletic competition. (Các quy tắc mới đảm bảo một sân chơi bình đẳng trong cuộc thi đấu thể thao.)
  • To be out of the race: bị loại khỏi cuộc đua (nghĩa bóng, không còn cơ hội chiến thắng).
    • After the injury, he was out of the athletic competition. (Sau chấn thương, anh ấy đã bị loại khỏi cuộc thi đấu thể thao.)